giát lò
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giát lò: Một tấm kim loại có nhiều khe hở hoặc lỗ, được đặt bên trong hoặc phía dưới lò sưởi, lò đốt, bếp lò. Nó có chức năng đỡ nhiên liệu (như than, củi) và cho phép không khí lưu thông từ bên dưới lên để duy trì sự cháy, đồng thời để tro rơi xuống phía dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi đốt than, phải đặt than lên trên giát lò để không khí có thể lọt qua.
- Giát lò bằng gang rất bền và chịu được nhiệt độ cao.
- Anh ấy tháo giát lò ra để dọn sạch lớp tro bên dưới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giát lò" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến các loại lò, bếp cổ điển dùng nhiên liệu rắn. Trong các thiết bị hiện đại, chức năng này có thể được tích hợp và có tên gọi khác.
Biến thể và từ gần giống
- Vỉ lò: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tấm đỡ có khe hở trong lò.
- Lò sưởi: Thiết bị có chứa giát lò.
- Bếp lò: Thiết bị có chứa giát lò.
Từ đồng nghĩa
- Vỉ lò: Cùng chỉ tấm kim loại có khe hở dùng trong lò.
- Lưới lò: Cách gọi mô tả hình dạng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giát lò".